sẽ biết

sẽ biết

Cứ không nghe lời khuyên bây giờ, rồi sẽ biết.

Định nghĩa
  1. Cụm động từ:
    • Sẽ nhận ra, sẽ hiểu ra (hậu quả, sự thật, tình hình) trong tương lai: Dùng để diễn tả rằng ai đó, thường do hành động hoặc quyết định hiện tại của chính họ, sẽ phải trải nghiệm nhận thức được một kết quả (thường tiêu cực hoặc không mong muốn) về sau. mang sắc thái cảnh báo hoặc báo trước một bài học từ thực tế.
    • Rồi sẽ thấy, rồi sẽ : Cách nói nhấn mạnh rằng kết quả hoặc sự thật cuối cùng sẽ tự thể hiện, làm sáng tỏ mọi chuyện không cần tranh cãi thêmhiện tại.
dụ sử dụng
  • Cụm động từ:
    • Cứ làm bừa đi, rồi sẽ biết. (Hãy cứ hành động một cách cẩu thả đi, rồi bạn sẽ nhận ra hậu quả.)
    • Anh không nghe lời khuyên bây giờ, sẽ biết tay về sau. (Anh không nghe lời khuyên bây giờ, rồi sẽ phải trải nghiệm bài học đắt giá về sau.)
    • Ai đúng ai sai, sẽ biết. (Ai đúng ai sai, rồi sự thật sẽ phơi bày / rồi sẽ .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng như một lời cảnh báo hoặc đe dọa nhẹ: Thường xuất hiện trong các tình huống tranh luận, khuyên bảo khi người nói thấy đối phương không chịu lắng nghe.
    • Mẹ bảo không được trèo cây cao, cứ không nghe rồi sẽ biết.
  • Dùng để kết thúc một tranh luận, nhấn mạnh rằng thời gian sẽ trả lời: Thể hiện thái độ tự tin vào kết luận của mình không muốn tranh cãi thêm.
    • Thôi, tôi không nói nữa. Sẽ biết!
Biến thể từ gần giống
  • Rồi sẽ biết: Cụm từ phổ biến hơn, có nghĩa tương tự, thường được dùng để nhấn mạnh yếu tố thời gian "rồi" (sẽ xảy ra trong tương lai).
  • Rồi sẽ hay: Cách nói khác, ít phổ biến hơn, cùng nghĩa "rồi sẽ biết".
  • Sẽ thấy: Có nghĩa gần tương tự, nhấn mạnh vào việc tự mắt thấy, tự trải nghiệm kết quả.
Từ đồng nghĩa
  • Rồi sẽ : (Thành ngữ) Rồi mọi chuyện sẽ sáng tỏ.
  • Chờ xem: (Khẩu ngữ) Hãy chờ đợi sẽ thấy kết quả.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng trực tiếp cho cụm từ này trong tiếng Việt.

Thành ngữ liên quan
  • Ăn vụng đổ vạ cho mèo, rồi sẽ biết: Ám chỉ người làm điều xấu rồi đổ lỗi cho người khác, cuối cùng sự thật cũng sẽ bị phát hiện.
  • Gieo gió gặt bão: (Thành ngữ) Hành động xấu sẽ dẫn đến hậu quả xấu; ý nghĩa cảnh báo tương tự "sẽ biết".